đặc lợi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lợi đặc biệt, ưu đãi đặc biệt: Chỉ một lợi ích, quyền lợi hoặc điều kiện thuận lợi được dành riêng cho một cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức cụ thể, không dành cho số đông.
- Đặc quyền, đặc ân: Có thể dùng như một từ đồng nghĩa với "đặc quyền", chỉ lợi ích được hưởng do có địa vị, chức vụ hoặc mối quan hệ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà đầu tư nước ngoài được hưởng một số đặc lợi về thuế. (Các nhà đầu tư nước ngoài được hưởng một số quyền lợi đặc biệt về thuế.)
- Chức vụ đó đi kèm với nhiều đặc lợi như xe công và nhà ở. (Chức vụ đó đi kèm với nhiều quyền lợi đặc biệt như xe công và nhà ở.)
- Không nên lạm dụng đặc lợi để trục lợi cá nhân. (Không nên lạm dụng quyền lợi đặc biệt để trục lợi cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Được hưởng đặc lợi": được nhận, được thụ hưởng những quyền lợi đặc biệt.
- Nhóm khách hàng thân thiết được hưởng đặc lợi giảm giá cao. (Nhóm khách hàng thân thiết được hưởng quyền lợi đặc biệt giảm giá cao.)
"Tạo ra đặc lợi": thiết lập, xây dựng nên những ưu đãi đặc biệt.
- Chính sách mới nhằm tạo ra đặc lợi cho các doanh nghiệp công nghệ. (Chính sách mới nhằm tạo ra quyền lợi đặc biệt cho các doanh nghiệp công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Đặc quyền (danh từ): quyền lợi đặc biệt, thường gắn với địa vị, chức tước. Nghĩa rất gần với "đặc lợi", đôi khi được dùng thay thế.
- Đặc quyền ngoại giao. (Quyền lợi đặc biệt dành cho nhà ngoại giao.)
Ưu đãi (danh từ): sự ưu tiên, chiếu cố về quyền lợi. Có phạm vi rộng hơn, có thể không mang tính "đặc biệt" cao như "đặc lợi".
- Ưu đãi cho người cao tuổi. (Quyền lợi ưu tiên cho người cao tuổi.)
Độc quyền (danh từ): quyền duy nhất được làm một việc gì đó. Nhấn mạnh tính duy nhất, loại trừ người khác, trong khi "đặc lợi" nhấn mạnh lợi ích được nhận.
- Độc quyền phân phối. (Quyền duy nhất được phân phối.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc ân: Ơn huệ, ân điển đặc biệt (thường mang sắc thái trang trọng, có thể do cấp trên ban cho).
- Bổng lộc: Lợi ích vật chất đi kèm chức vụ (thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quan chức).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa vụ: Điều phải làm, phải gánh vác.
- Bất lợi: Điều kiện, hoàn cảnh không thuận lợi, gây khó khăn.
- Thiệt thòi: Chịu sự thiệt hơn, mất mát so với người khác.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Đặc lợi đặc quyền": Cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh cả quyền lợi và ưu đãi đặc biệt mà một đối tượng nào đó có được.
- Cần xóa bỏ tư tưởng hưởng thụ đặc lợi đặc quyền. (Cần xóa bỏ tư tưởng hưởng thụ quyền lợi và ưu đãi đặc biệt.)